Từ đồng nghĩa với "tam giáo"
| đạo Khổng | đạo Phật | đạo Lão | ba giáo |
| tam giáo phái | tôn giáo | hệ tư tưởng | triết lý sống |
| tín ngưỡng | đạo giáo | Phật giáo | Nho giáo |
| tôn thờ | tín đồ | giáo lý | giáo phái |
| tâm linh | văn hóa tâm linh | tín ngưỡng dân gian | hệ thống tôn giáo |
| đạo Khổng | đạo Phật | đạo Lão | ba giáo |
| tam giáo phái | tôn giáo | hệ tư tưởng | triết lý sống |
| tín ngưỡng | đạo giáo | Phật giáo | Nho giáo |
| tôn thờ | tín đồ | giáo lý | giáo phái |
| tâm linh | văn hóa tâm linh | tín ngưỡng dân gian | hệ thống tôn giáo |