Từ đồng nghĩa với "tam sao thất bản"
| sao chép sai | sao lầm | sao nhãng | sao y |
| sao chép | biến tướng | biến đổi | sai lệch |
| sai sót | không chính xác | không đúng | méo mó |
| mập mờ | lệch lạc | không rõ ràng | không nguyên bản |
| sai bản | sai nguyên văn | sai sót trong sao chép | không trung thực |