Từ đồng nghĩa với "tam tòng"
| tam tòng | đạo giáo | thần đạo | tam giáo |
| tân giáo phái | thuyết giáo phái | phong kiến | truyền thống |
| gia giáo | nho giáo | luân lý | đạo đức |
| tôn ti trật tự | phụ nữ | gia đình | trách nhiệm |
| nghĩa vụ | tôn trọng | kỷ cương | hôn nhân |
| tam tòng | đạo giáo | thần đạo | tam giáo |
| tân giáo phái | thuyết giáo phái | phong kiến | truyền thống |
| gia giáo | nho giáo | luân lý | đạo đức |
| tôn ti trật tự | phụ nữ | gia đình | trách nhiệm |
| nghĩa vụ | tôn trọng | kỷ cương | hôn nhân |