Từ đồng nghĩa với "tam tấu ï"
| tam tấu | hòa nhạc | nhóm nhạc | bộ ba |
| tam ca | hợp tấu | nhạc ba | bộ ba nhạc |
| hòa tấu | trình diễn ba người | nhạc cụ ba | tam hợp |
| hòa âm ba | bộ ba nghệ sĩ | hợp xướng ba | trình diễn nhóm ba |
| nhóm hòa nhạc | tam tấu nhạc | hòa nhạc ba người | hợp tác ba người |