Từ đồng nghĩa với "tam tam chế"
| tổ chức | biên chế | hợp nhất | kết hợp |
| liên kết | phân nhóm | đội hình | cấu trúc |
| thành lập | tập hợp | nhóm | tiểu đội |
| trung đội | đơn vị | phân chia | tổ đội |
| cấp bậc | phân loại | hệ thống | tổ chức lại |
| tổ chức | biên chế | hợp nhất | kết hợp |
| liên kết | phân nhóm | đội hình | cấu trúc |
| thành lập | tập hợp | nhóm | tiểu đội |
| trung đội | đơn vị | phân chia | tổ đội |
| cấp bậc | phân loại | hệ thống | tổ chức lại |