Từ đồng nghĩa với "tam thất"
| tam thất | củ tam thất | cây thuốc | cây dược liệu |
| củ thuốc | cây nhỏ | cây rừng | củ rễ |
| củ màu đen | cây núi | cây hoang dã | cây thuốc nam |
| cây thuốc bắc | cây có tác dụng chữa bệnh | cây có rễ củ | cây có hoa |
| cây thân thảo | cây thân gỗ nhỏ | cây có lá | cây có quả |