Từ đồng nghĩa với "tamtrường"
| vòng thi | kỳ thi | giai đoạn | cấp độ |
| thử thách | bài thi | phần thi | môn thi |
| cuộc thi | chặng đường | đợt thi | thời gian thi |
| bước thi | trạng thái thi | mốc thi | kỳ kiểm tra |
| giai đoạn kiểm tra | vòng kiểm tra | đợt kiểm tra | kỳ sát hạch |
| vòng thi | kỳ thi | giai đoạn | cấp độ |
| thử thách | bài thi | phần thi | môn thi |
| cuộc thi | chặng đường | đợt thi | thời gian thi |
| bước thi | trạng thái thi | mốc thi | kỳ kiểm tra |
| giai đoạn kiểm tra | vòng kiểm tra | đợt kiểm tra | kỳ sát hạch |