Từ đồng nghĩa với "tan tầm"
| tan ca | hết giờ | kết thúc công việc | nghỉ làm |
| ra về | về nhà | tan sở | kết thúc ca |
| nghỉ việc | hết ca | về nghỉ | rời khỏi |
| kết thúc | ngừng làm | nghỉ ngơi | đi về |
| hết giờ làm | ra về sớm | kết thúc giờ làm | về sớm |
| tan ca | hết giờ | kết thúc công việc | nghỉ làm |
| ra về | về nhà | tan sở | kết thúc ca |
| nghỉ việc | hết ca | về nghỉ | rời khỏi |
| kết thúc | ngừng làm | nghỉ ngơi | đi về |
| hết giờ làm | ra về sớm | kết thúc giờ làm | về sớm |