Từ đồng nghĩa với "tao phùng"
| tao | mày | tôi | mày là phùng |
| tôi là phung | ta | bạn | cậu |
| ông | bà | chị | em |
| hắn | nó | ngươi | cô |
| chúng ta | bọn mình | bọn họ | các bạn |
| tao | mày | tôi | mày là phùng |
| tôi là phung | ta | bạn | cậu |
| ông | bà | chị | em |
| hắn | nó | ngươi | cô |
| chúng ta | bọn mình | bọn họ | các bạn |