Từ đồng nghĩa với "tarô"
| bói bài | bói | thẻ bài | tarot |
| hình ảnh | dự đoán | tâm linh | huyền bí |
| trực giác | tư vấn | giải mã | số phận |
| tương lai | nghi thức | thần bí | tâm trí |
| khám phá | truyền thuyết | hình thù | nghiên cứu |
| bói bài | bói | thẻ bài | tarot |
| hình ảnh | dự đoán | tâm linh | huyền bí |
| trực giác | tư vấn | giải mã | số phận |
| tương lai | nghi thức | thần bí | tâm trí |
| khám phá | truyền thuyết | hình thù | nghiên cứu |