Từ đồng nghĩa với "tau lách"
| lau | cỏ lau | cỏ lách | cỏ dại |
| cỏ mọc | cỏ rậm | cỏ dày | cỏ tươi |
| cỏ xanh | cỏ hoang | cỏ dại mọc | cỏ ven đường |
| cỏ lách mọc | cỏ dại ven đường | cỏ dại tự nhiên | cỏ dại mọc tự do |
| cỏ mọc tự nhiên | cỏ mọc hoang | cỏ mọc tưm tùm | cỏ mọc lộn xộn |
| lau | cỏ lau | cỏ lách | cỏ dại |
| cỏ mọc | cỏ rậm | cỏ dày | cỏ tươi |
| cỏ xanh | cỏ hoang | cỏ dại mọc | cỏ ven đường |
| cỏ lách mọc | cỏ dại ven đường | cỏ dại tự nhiên | cỏ dại mọc tự do |
| cỏ mọc tự nhiên | cỏ mọc hoang | cỏ mọc tưm tùm | cỏ mọc lộn xộn |