Từ đồng nghĩa với "thà rằng"
| thà | thay vì | ưu tiên | còn hơn |
| không bằng | thà chết | thà không | thà sống |
| thà rằng không | thà để | thà chấp nhận | thà chịu |
| thà mất | thà từ bỏ | thà không có | thà không làm |
| thà không biết | thà sống một mình | thà không yêu | thà không có gì |
| thà | thay vì | ưu tiên | còn hơn |
| không bằng | thà chết | thà không | thà sống |
| thà rằng không | thà để | thà chấp nhận | thà chịu |
| thà mất | thà từ bỏ | thà không có | thà không làm |
| thà không biết | thà sống một mình | thà không yêu | thà không có gì |