Từ đồng nghĩa với "thành đồng"
| thành đồng | bức thành | thành trì | pháo đài |
| bức tường | lực lượng bảo vệ | vững chắc | kim loại |
| đồng | đồng thau | màu đồng | nâu kim loại |
| nâu | vững như thành đồng | bảo vệ | công sự |
| công trình | kiên cố | bảo vệ vững chắc | tượng trưng |
| thành đồng | bức thành | thành trì | pháo đài |
| bức tường | lực lượng bảo vệ | vững chắc | kim loại |
| đồng | đồng thau | màu đồng | nâu kim loại |
| nâu | vững như thành đồng | bảo vệ | công sự |
| công trình | kiên cố | bảo vệ vững chắc | tượng trưng |