Từ đồng nghĩa với "thá"
| thá | thứ | loại | hạng |
| cái | đồ | vật | sự việc |
| người | kẻ | đối tượng | hạng người |
| thằng | con | món | chuyện |
| vụ | cái thá | cái gì | cái quái |
| cái đấy |
| thá | thứ | loại | hạng |
| cái | đồ | vật | sự việc |
| người | kẻ | đối tượng | hạng người |
| thằng | con | món | chuyện |
| vụ | cái thá | cái gì | cái quái |
| cái đấy |