Từ đồng nghĩa với "thái âm"
| âm | mặt trăng | trăng | ánh trăng |
| đêm | bóng tối | tối | huyền bí |
| tĩnh lặng | mờ ảo | lặng lẽ | thanh bình |
| tĩnh mịch | huyền ảo | mê hoặc | mê đắm |
| thần bí | mê tín | huyền thoại | tâm linh |
| âm | mặt trăng | trăng | ánh trăng |
| đêm | bóng tối | tối | huyền bí |
| tĩnh lặng | mờ ảo | lặng lẽ | thanh bình |
| tĩnh mịch | huyền ảo | mê hoặc | mê đắm |
| thần bí | mê tín | huyền thoại | tâm linh |