Từ đồng nghĩa với "thám hoa"
| thám hoa | hoa thám tử | sĩ quan cảnh sát | cảnh sát |
| thám sát | nghiên cứu | khảo sát | điều tra |
| phân tích | giám sát | theo dõi | khám phá |
| khám xét | tìm hiểu | phát hiện | điều tra viên |
| nhà nghiên cứu | nhà khảo sát | nhà thám hiểm | nhà phân tích |
| thám hoa | hoa thám tử | sĩ quan cảnh sát | cảnh sát |
| thám sát | nghiên cứu | khảo sát | điều tra |
| phân tích | giám sát | theo dõi | khám phá |
| khám xét | tìm hiểu | phát hiện | điều tra viên |
| nhà nghiên cứu | nhà khảo sát | nhà thám hiểm | nhà phân tích |