Từ đồng nghĩa với "tháng dương lịch"
| tháng | tháng dương | tháng lịch | tháng trong năm |
| tháng của năm | tháng dương | tháng 1 | tháng 2 |
| tháng 3 | tháng 4 | tháng 5 | tháng 6 |
| tháng 7 | tháng 8 | tháng 9 | tháng 10 |
| tháng 11 | tháng 12 | tháng âm lịch | tháng lịch âm |
| tháng | tháng dương | tháng lịch | tháng trong năm |
| tháng của năm | tháng dương | tháng 1 | tháng 2 |
| tháng 3 | tháng 4 | tháng 5 | tháng 6 |
| tháng 7 | tháng 8 | tháng 9 | tháng 10 |
| tháng 11 | tháng 12 | tháng âm lịch | tháng lịch âm |