Từ đồng nghĩa với "tháp ngà"
| thế giới ảo | không gian riêng | tâm hồn | trí thức |
| văn chương | sáng tạo | tư duy | hư cấu |
| mơ mộng | tách biệt | thoát ly | lý tưởng |
| tự kỷ | tự do | mộng mơ | huyền ảo |
| trốn chạy | bồng bềnh | lãng mạn | điên đảo |
| thế giới ảo | không gian riêng | tâm hồn | trí thức |
| văn chương | sáng tạo | tư duy | hư cấu |
| mơ mộng | tách biệt | thoát ly | lý tưởng |
| tự kỷ | tự do | mộng mơ | huyền ảo |
| trốn chạy | bồng bềnh | lãng mạn | điên đảo |