Từ đồng nghĩa với "thâm ảo"
| ảo giác | hư ảo | ảo ảnh | ảo tưởng |
| mơ mộng | giấc mơ | cơn ác mộng | ám ảnh |
| ảo tượng | hão huyền | mộng mị | huyễn hoặc |
| mộng tưởng | huyễn ảo | mộng ảo | mê mẩn |
| mê hoặc | mê muội | mê sảng | mê đắm |
| mê say |
| ảo giác | hư ảo | ảo ảnh | ảo tưởng |
| mơ mộng | giấc mơ | cơn ác mộng | ám ảnh |
| ảo tượng | hão huyền | mộng mị | huyễn hoặc |
| mộng tưởng | huyễn ảo | mộng ảo | mê mẩn |
| mê hoặc | mê muội | mê sảng | mê đắm |
| mê say |