Từ đồng nghĩa với "thâm nghiêm"
| uyên thâm | sâu sắc | thâm thuý | sâu lắng |
| sâu xa | thăm thẳm | thâm thùng | nghiêm túc |
| kỹ lưỡng | tinh tế | sâu đậm | quan trọng |
| sâu | uy | sâu kín | trang nghiêm |
| nghiêm nghị | trầm lắng | thâm trầm | suy tư |
| uyên thâm | sâu sắc | thâm thuý | sâu lắng |
| sâu xa | thăm thẳm | thâm thùng | nghiêm túc |
| kỹ lưỡng | tinh tế | sâu đậm | quan trọng |
| sâu | uy | sâu kín | trang nghiêm |
| nghiêm nghị | trầm lắng | thâm trầm | suy tư |