Từ đồng nghĩa với "thâm sâu"
| sâu sắc | sâu thẳm | sâu xa | thâm trầm |
| thâm thúy | sâu lắng | sâu kín | tinh tế |
| suy tư | trầm tư | tâm tư | tâm sâu |
| suy ngẫm | thâm cảm | thâm ý | tư tưởng |
| tình cảm | khó hiểu | bí ẩn | huyền bí |
| sâu sắc | sâu thẳm | sâu xa | thâm trầm |
| thâm thúy | sâu lắng | sâu kín | tinh tế |
| suy tư | trầm tư | tâm tư | tâm sâu |
| suy ngẫm | thâm cảm | thâm ý | tư tưởng |
| tình cảm | khó hiểu | bí ẩn | huyền bí |