Từ đồng nghĩa với "thân chính"
| cầm quân | tự mình | đích thân | chỉ huy |
| lãnh đạo | tham gia | trực tiếp | điều hành |
| quản lý | thực hiện | ra trận | đối mặt |
| xung trận | thực thi | chinh phạt | dẫn dắt |
| thống lĩnh | đi đầu | đứng ra | tự lực |
| cầm quân | tự mình | đích thân | chỉ huy |
| lãnh đạo | tham gia | trực tiếp | điều hành |
| quản lý | thực hiện | ra trận | đối mặt |
| xung trận | thực thi | chinh phạt | dẫn dắt |
| thống lĩnh | đi đầu | đứng ra | tự lực |