Từ đồng nghĩa với "thân quyền"
| quyền lợi | quyền | có quyền | lẽ phải |
| công tâm | chính đáng | danh dự | điều phải |
| đúng | xứng đáng | thỏa đáng | đúng đắn |
| hợp lẽ | chính nghĩa | đúng như ý muốn | cơ hội |
| phải | vâng | tốt | chính xác |
| điều đúng đắn |
| quyền lợi | quyền | có quyền | lẽ phải |
| công tâm | chính đáng | danh dự | điều phải |
| đúng | xứng đáng | thỏa đáng | đúng đắn |
| hợp lẽ | chính nghĩa | đúng như ý muốn | cơ hội |
| phải | vâng | tốt | chính xác |
| điều đúng đắn |