Từ đồng nghĩa với "thân từ"
| gốc từ | căn từ | từ gốc | từ chính |
| từ nguyên | từ cơ sở | từ nền | từ chủ |
| từ căn bản | từ mẫu | từ chính yếu | từ cốt lõi |
| từ nền tảng | từ thành phần | từ cấu tạo | từ đơn |
| từ phức | từ biến hình | từ ngữ | từ vựng |
| gốc từ | căn từ | từ gốc | từ chính |
| từ nguyên | từ cơ sở | từ nền | từ chủ |
| từ căn bản | từ mẫu | từ chính yếu | từ cốt lõi |
| từ nền tảng | từ thành phần | từ cấu tạo | từ đơn |
| từ phức | từ biến hình | từ ngữ | từ vựng |