Từ đồng nghĩa với "thân thiết"
| thân cận | gần gũi | mật thiết | thân thiết |
| gần | cận | liền kề | gắn bó |
| quen thuộc | thân thuộc | thân ái | gắn kết |
| đồng cảm | thân tình | thân mật | gần gũi |
| thân thương | thân yêu | gần nhất | lân cận |
| thân cận | gần gũi | mật thiết | thân thiết |
| gần | cận | liền kề | gắn bó |
| quen thuộc | thân thuộc | thân ái | gắn kết |
| đồng cảm | thân tình | thân mật | gần gũi |
| thân thương | thân yêu | gần nhất | lân cận |