Từ đồng nghĩa với "thâta"
| thêu | thêu đính | thêu hoa | thêu chữ |
| thêu tên | thêu gối | thêu tranh | thêu tay |
| thêu máy | thêu họa tiết | thêu ren | thêu kim tuyến |
| thêu chỉ | thêu hình | thêu cành | thêu bông |
| thêu trang trí | thêu áo | thêu khăn | thêu vải |
| thêu | thêu đính | thêu hoa | thêu chữ |
| thêu tên | thêu gối | thêu tranh | thêu tay |
| thêu máy | thêu họa tiết | thêu ren | thêu kim tuyến |
| thêu chỉ | thêu hình | thêu cành | thêu bông |
| thêu trang trí | thêu áo | thêu khăn | thêu vải |