Từ đồng nghĩa với "thê lô"
| thô lỗ | cục cằn | thô tục | kém lịch sự |
| vô lễ | bất lịch sự | khó chịu | khó gần |
| khô khan | khô cứng | khó tính | khó ưa |
| khó chịu | khó giao tiếp | khó hòa đồng | khó gần gũi |
| khó thân | khó mến | khó ưa thích | khó gần gũi |
| thô lỗ | cục cằn | thô tục | kém lịch sự |
| vô lễ | bất lịch sự | khó chịu | khó gần |
| khô khan | khô cứng | khó tính | khó ưa |
| khó chịu | khó giao tiếp | khó hòa đồng | khó gần gũi |
| khó thân | khó mến | khó ưa thích | khó gần gũi |