Từ đồng nghĩa với "thì ra"
| thì vậy | do đó | theo đó | hóa ra |
| ra là | thực ra | thì ra là | thì ra rằng |
| quả thật | thật ra | thực tế | đúng là |
| chính xác là | có nghĩa là | tức là | vậy là |
| vì vậy | nên | cho nên | kết quả là |
| thì vậy | do đó | theo đó | hóa ra |
| ra là | thực ra | thì ra là | thì ra rằng |
| quả thật | thật ra | thực tế | đúng là |
| chính xác là | có nghĩa là | tức là | vậy là |
| vì vậy | nên | cho nên | kết quả là |