Từ đồng nghĩa với "thì thòm"
| rền rền | vang vang | trầm trầm | đều đều |
| nhịp nhàng | đều đặn | dội dội | gọn gọn |
| thùng thùng | lộp độp | lộc cộc | kêu kêu |
| đập đập | tát tát | gõ gõ | văng vẳng |
| tiếng tăm | âm thanh | tiếng vọng | tiếng trống |
| rền rền | vang vang | trầm trầm | đều đều |
| nhịp nhàng | đều đặn | dội dội | gọn gọn |
| thùng thùng | lộp độp | lộc cộc | kêu kêu |
| đập đập | tát tát | gõ gõ | văng vẳng |
| tiếng tăm | âm thanh | tiếng vọng | tiếng trống |