Từ đồng nghĩa với "thìaha"
| thích | ưa | mê | yêu |
| ham | khao khát | thích thú | hứng thú |
| đam mê | tò mò | thích hợp | hài lòng |
| vui vẻ | thích nghi | thích ứng | thích chơi |
| thích nghe | thích xem | thích làm | thích nói |
| thích | ưa | mê | yêu |
| ham | khao khát | thích thú | hứng thú |
| đam mê | tò mò | thích hợp | hài lòng |
| vui vẻ | thích nghi | thích ứng | thích chơi |
| thích nghe | thích xem | thích làm | thích nói |