Từ đồng nghĩa với "thí hứng"
| hứng thú | cảm hứng | hứng khởi | tâm hồn |
| sáng tạo | đam mê | niềm vui | hứng |
| tình cảm | khát vọng | sự say mê | tình yêu |
| cảm xúc | tâm trạng | hứng chí | sự phấn khởi |
| niềm say mê | sự nhiệt huyết | tâm tư | sự thăng hoa |
| hứng thú | cảm hứng | hứng khởi | tâm hồn |
| sáng tạo | đam mê | niềm vui | hứng |
| tình cảm | khát vọng | sự say mê | tình yêu |
| cảm xúc | tâm trạng | hứng chí | sự phấn khởi |
| niềm say mê | sự nhiệt huyết | tâm tư | sự thăng hoa |