Từ đồng nghĩa với "thí mạng"
| hy sinh | liều mạng | mạo hiểm | chấp nhận mất mát |
| đánh đổi | thí thân | chịu đựng | cống hiến |
| quyết tâm | đối mặt | dám làm | tự nguyện |
| thử thách | đánh cược | chấp nhận rủi ro | thí sức |
| thí thân phận | thí thời gian | thí lực lượng | thí mạng sống |
| hy sinh | liều mạng | mạo hiểm | chấp nhận mất mát |
| đánh đổi | thí thân | chịu đựng | cống hiến |
| quyết tâm | đối mặt | dám làm | tự nguyện |
| thử thách | đánh cược | chấp nhận rủi ro | thí sức |
| thí thân phận | thí thời gian | thí lực lượng | thí mạng sống |