Từ đồng nghĩa với "thông hiệu"
| tín hiệu | dấu hiệu | hiệu lệnh | báo hiệu |
| thông tin liên lạc | ra hiệu | dùng làm dấu hiệu | đặc điểm |
| truyền tải | được đánh dấu | hiệu để thông báo | thổi kèn |
| làm dấu | lính thông hiệu | thông báo | cảnh báo |
| chỉ dẫn | hướng dẫn | thông tin | cú pháp |