Từ đồng nghĩa với "thùng đấu"
| hố | hố đào | hố đất | hố sâu |
| hố vuông | hố khai thác | hố lấy đất | hố chôn |
| hố trũng | hố bới | hố khoan | hố móng |
| hố cát | hố nước | hố rãnh | hố lấp |
| hố bùn | hố cắt | hố đắp | hố thải |
| hố | hố đào | hố đất | hố sâu |
| hố vuông | hố khai thác | hố lấy đất | hố chôn |
| hố trũng | hố bới | hố khoan | hố móng |
| hố cát | hố nước | hố rãnh | hố lấp |
| hố bùn | hố cắt | hố đắp | hố thải |