Từ đồng nghĩa với "thùng thình"
| rộng | lùng thùng | khoáng | rộng rãi |
| thùng thình | lỏng lẻo | mỏng manh | không vừa |
| không ôm sát | quá khổ | đồ rộng | quần áo rộng |
| rộng thùng thình | không vừa vặn | rộng rãi | không khít |
| rộng thùng | rộng thùng thình | không ôm | không bó sát |
| rộng | lùng thùng | khoáng | rộng rãi |
| thùng thình | lỏng lẻo | mỏng manh | không vừa |
| không ôm sát | quá khổ | đồ rộng | quần áo rộng |
| rộng thùng thình | không vừa vặn | rộng rãi | không khít |
| rộng thùng | rộng thùng thình | không ôm | không bó sát |