Từ đồng nghĩa với "thúng thắng"
| húng hắng | thuốc | phương thuốc | thuốc cảm |
| thuốc chữa bệnh | thuốc hiệu nghiệm | thuốc trừ sâu | thuốc nhuộm |
| thuốc đánh răng | thuốc vẽ | thuốc độc | bả thuốc |
| thuốc chuột | thuốc mê | thuốc bổ | thuốc kháng sinh |
| thuốc an thần | thuốc giảm đau | thuốc xịt | thuốc viên |