Từ đồng nghĩa với "thút"
| thút thít | thút vào | thút sâu | thút nhanh |
| thút dễ dàng | cắm | đâm | xuyên |
| chui | lọt | vào | rơi |
| xuống | trượt | lướt | vọt |
| xộc | xô | đổ | khe |
| thút thít | thút vào | thút sâu | thút nhanh |
| thút dễ dàng | cắm | đâm | xuyên |
| chui | lọt | vào | rơi |
| xuống | trượt | lướt | vọt |
| xộc | xô | đổ | khe |