Từ đồng nghĩa với "thăng đường"
| thăng đường | đi lên | leo lên | nâng cao |
| tăng | đường lên cao | tăng cường | thăng tiến |
| thăng hoa | nâng lên | đi lên cao | tăng trưởng |
| phát triển | đi lên phía trước | đi lên trên | vươn lên |
| đi lên đỉnh | đi lên cao hơn | đi lên bậc thang | đi lên đỉnh cao |