Từ đồng nghĩa với "thương cục"
| hãng buôn | doanh nghiệp | công ty | thương hiệu |
| tập đoàn | công ty thương mại | nhà buôn | đại lý |
| thương nhân | cửa hàng | chợ | siêu thị |
| thương mại | ngành thương mại | thương vụ | thương mại hóa |
| kinh doanh | giao dịch | mua bán | thị trường |
| hãng buôn | doanh nghiệp | công ty | thương hiệu |
| tập đoàn | công ty thương mại | nhà buôn | đại lý |
| thương nhân | cửa hàng | chợ | siêu thị |
| thương mại | ngành thương mại | thương vụ | thương mại hóa |
| kinh doanh | giao dịch | mua bán | thị trường |