Từ đồng nghĩa với "thương hồ"
| thương lái | buôn bán | thương mại | ghe buôn |
| thuyền buôn | thương nhân | chợ nổi | giao thương |
| kinh doanh | mua bán | vận tải | thuyền thương |
| đi chợ | ghe hàng | chợ sông | buôn chuyến |
| thuyền chở hàng | thương thuyền | thương vụ | thương mại đường sông |