Từ đồng nghĩa với "thươngnhớ"
| nhớ | nhớ thương | thương | tưởng nhớ |
| khao khát | đắm say | yêu thương | trăn trở |
| thổn thức | đau đáu | mơ tưởng | hoài niệm |
| thương xót | đi tìm | nghĩ về | gợi nhớ |
| tìm kiếm | thương mến | thương yêu | nhung nhớ |
| nhớ | nhớ thương | thương | tưởng nhớ |
| khao khát | đắm say | yêu thương | trăn trở |
| thổn thức | đau đáu | mơ tưởng | hoài niệm |
| thương xót | đi tìm | nghĩ về | gợi nhớ |
| tìm kiếm | thương mến | thương yêu | nhung nhớ |