Từ đồng nghĩa với "thưởng lãm"
| ngắm nhìn | thưởng thức | chiêm ngưỡng | xem |
| khám phá | tận hưởng | đánh giá | trải nghiệm |
| ngắm | thưởng ngoạn | thưởng thức vẻ đẹp | m chiêm bái |
| thăm | đi tham quan | ngắm cảnh | tìm hiểu |
| khám phá vẻ đẹp | đi dạo | thưởng thức nghệ thuật | thưởng thức văn hóa |