Từ đồng nghĩa với "thưởng ngoạn"
| chiêm ngưỡng | ngắm | lặng ngắm | trầm ngâm |
| ngâm thơ | thưởng thức | xem | nhìn |
| khám phá | tận hưởng | đắm chìm | mê mẩn |
| say mê | thưởng lãm | ngắm nhìn | thưởng thức cảnh |
| đi dạo | tìm hiểu | trải nghiệm | thưởng ngoạn thiên nhiên |
| thưởng ngoạn nghệ thuật |