Từ đồng nghĩa với "thượng đính"
| đỉnh | tột đỉnh | cao nhất | thượng tầng |
| thượng lưu | đỉnh cao | đỉnh điểm | hội nghị thượng đỉnh |
| thượng giới | thượng đẳng | thượng phẩm | thượng cổ |
| thượng trí | thượng nhân | thượng phận | thượng vị |
| thượng đẳng | thượng thừa | thượng hạng | thượng tôn |