Từ đồng nghĩa với "thượng du"
| vùng cao | thượng lưu | cao nguyên | đồi núi |
| ngọn đồi | đỉnh núi | địa hình cao | miền núi |
| khu vực núi | vùng núi | rừng núi | đất cao |
| mỏm đất | địa bàn cao | sườn núi | đồi cao |
| vùng thượng du | cao điểm | địa hình đồi | vùng rừng núi |
| vùng cao | thượng lưu | cao nguyên | đồi núi |
| ngọn đồi | đỉnh núi | địa hình cao | miền núi |
| khu vực núi | vùng núi | rừng núi | đất cao |
| mỏm đất | địa bàn cao | sườn núi | đồi cao |
| vùng thượng du | cao điểm | địa hình đồi | vùng rừng núi |