Từ đồng nghĩa với "thượng tuần"
| đầu tháng | mới đầu tháng | tháng đầu | tháng đầu tiên |
| tháng mới | tháng đầu năm | tháng đầu quý | tháng đầu mùa |
| thời kỳ đầu | giai đoạn đầu | thời điểm đầu | thời gian đầu |
| đầu kỳ | đầu niên | đầu năm | đầu tháng 1 |
| đầu tháng 2 | đầu tháng 3 | đầu tháng 4 | đầu tháng 5 |