Từ đồng nghĩa với "thượng võ hay"
| hào hiệp | dũng cảm | trượng nghĩa | nghĩa hiệp |
| quyết đoán | kiên cường | bất khuất | vị tha |
| tử tế | đoàn kết | tự tin | can đảm |
| thẳng thắn | trung thực | tôn trọng | đáng tin cậy |
| nhân ái | thân thiện | có trách nhiệm | tinh thần chiến đấu |
| hào hiệp | dũng cảm | trượng nghĩa | nghĩa hiệp |
| quyết đoán | kiên cường | bất khuất | vị tha |
| tử tế | đoàn kết | tự tin | can đảm |
| thẳng thắn | trung thực | tôn trọng | đáng tin cậy |
| nhân ái | thân thiện | có trách nhiệm | tinh thần chiến đấu |