Từ đồng nghĩa với "thư giãn"
| nghỉ ngơi | thư thái | thư giãn | giải trí |
| thả lỏng | thong thả | thư dãn | thư giãn tâm hồn |
| xả stress | giảm căng thẳng | tận hưởng | vui vẻ |
| thư giãn tinh thần | đi dạo | ngắm cảnh | chơi đùa |
| tĩnh tâm | hòa mình | thư giãn cơ thể | thư giãn đầu óc |
| nghỉ ngơi | thư thái | thư giãn | giải trí |
| thả lỏng | thong thả | thư dãn | thư giãn tâm hồn |
| xả stress | giảm căng thẳng | tận hưởng | vui vẻ |
| thư giãn tinh thần | đi dạo | ngắm cảnh | chơi đùa |
| tĩnh tâm | hòa mình | thư giãn cơ thể | thư giãn đầu óc |