Từ đồng nghĩa với "thư xã"
| thư xã hội | thư từ | thư điện tử | địa chỉ |
| đăng ký | thư tín | thư mời | thư báo |
| thư ngỏ | thư thông báo | thư cá nhân | thư tay |
| thư gửi | thư phản hồi | thư điện | thư nhắn |
| thư ký | thư mục | thư viện | thư viện điện tử |
| thư xã hội | thư từ | thư điện tử | địa chỉ |
| đăng ký | thư tín | thư mời | thư báo |
| thư ngỏ | thư thông báo | thư cá nhân | thư tay |
| thư gửi | thư phản hồi | thư điện | thư nhắn |
| thư ký | thư mục | thư viện | thư viện điện tử |