Từ đồng nghĩa với "thưa trình"
| thưa thủ trưởng | thưa ông | ngài | gọi bằng ngài |
| thưa ngài | kính thưa | kính gửi | thưa bà |
| thưa cô | thưa chị | thưa anh | thưa quý vị |
| thưa các bạn | thưa đồng nghiệp | thưa lãnh đạo | thưa quý khách |
| thưa quý vị đại biểu | thưa quý ông | thưa quý bà | thưa quý cô |